Download
|
Tu vung trong nganh bao (Newspapers & Journalism) - Hoc tieng Anh
|
|
03-06-2008, 11:37 AM
Post: #1
|
|||
|
|||
|
Từ vựng trong ngành báo (Newspapers & Journalism)
1 article n. bài báo
2 broadsheetUK n. biểu ngữ 3 censor n. nhân viên kiểm duyệt - censorship n. 4 chequebook journalism n. sổ séc 5 correspondent n. nhà báo 6 critic n. nhà phê bình 7 desk n. tổ chuyên trách 8 edit v. biên tập 9 editor n. người biên tập 10 editorial n. xã luận 11 exclusive rights n. độc quyền xuất bản 12 feature n. bài đặc biệt 13 front page n. trang bìa 14 headline n. tiêu đề 15 journalist n. nhà báo - journalism n. nghề viết báo 16 media n. the media thông tin đại chúng 17 opinion n. quanđiểm 18 paper n. 1 giấy viết . 2 tờ báo 19 story n. bài báo, bản báo cáo 20 tabloid n. báo lá cải |
|||
|
16-06-2008, 07:28 PM
Post: #2
|
|||
|
|||
|
RE: Từ vựng trong ngành báo (Newspapers & Journalism)
bao Viet nam thuong co them muc:
recruitment-su tuyen dung nguoi |
|||
|
« Next Oldest | Next Newest »
|
| New Threads >> What Is A Father >> Dad >> My Special Sister >> For My Parents >> Why God Made Little Girls | New Replies >> THE BEACH BOYS SURFIN' USA LYR.. >> White long dress -.. >> tớ đố một chút nhé! >> Bí quyết giúp bạn phát .. >> REA- thông báo khai giảng .. |



