Download

Post Reply 
 
Thread Rating:
  • 9 Votes - 2.44 Average
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Tu vung trong nganh bao (Newspapers & Journalism) - Hoc tieng Anh
03-06-2008, 11:37 AM
Post: #1
Từ vựng trong ngành báo (Newspapers & Journalism)
1 article n. bài báo
2 broadsheetUK n. biểu ngữ
3 censor n. nhân viên kiểm duyệt - censorship n.
4 chequebook journalism n. sổ séc
5 correspondent n. nhà báo
6 critic n. nhà phê bình
7 desk n. tổ chuyên trách
8 edit v. biên tập
9 editor n. người biên tập
10 editorial n. xã luận
11 exclusive rights n. độc quyền xuất bản
12 feature n. bài đặc biệt
13 front page n. trang bìa
14 headline n. tiêu đề
15 journalist n. nhà báo - journalism n. nghề viết báo
16 media n. the media thông tin đại chúng
17 opinion n. quanđiểm
18 paper n. 1 giấy viết . 2 tờ báo
19 story n. bài báo, bản báo cáo
20 tabloid n. báo lá cải
Quote this message in a reply
16-06-2008, 07:28 PM
Post: #2
RE: Từ vựng trong ngành báo (Newspapers & Journalism)
bao Viet nam thuong co them muc:
recruitment-su tuyen dung nguoi



Find all posts by this user
Quote this message in a reply
Post Reply 


Forum Jump:

New Threads
>> What Is A Father
>> Dad
>> My Special Sister
>> For My Parents
>> Why God Made Little Girls
New Replies
>> THE BEACH BOYS SURFIN' USA LYR..
>> White long dress -..
>> tớ đố một chút nhé!
>> Bí quyết giúp bạn phát ..
>> REA- thông báo khai giảng ..

Contact Us | Vnsay | Return to Top | Return to Content | Lite (Archive) Mode | RSS Syndication