User(s) browsing this forum: 1 Guest(s)
| Forums in 'Over 2500 vocabularies' |
| |
Forum |
Threads |
Posts |
Last Post |
 |
Education - Học vấn
Sub Forums: Math Symbols - Kí hiệu toán học, Math - Toán, A Classroom - Lớp học, A Science Lab - Phòng thí nghiệm, Alphabets -Bảng chữ cái, Colors - Màu sắc, Days - Thứ, Geology - Địa chất, Months - Tháng, Numbers part 1 - Các con số (phần 1), Numbers part 2 - Các con số (phần 2), School 1 - Trường học, School 2 - Trường học, School Verbs -Động từ, Shapes 1 - Hình dạng, and 1 more.
|
254 |
254 |
zigzag : duong dic dac - ...
06-08-2008 10:50 PM by traquy
|
 |
House, Home in door - Nhà và đồ dùng
Sub Forums: Devices - Máy móc, Houses - Nhà, Housework and Repair Verbs - Công việc, Kitchen Verbs - Công việc nhà bếp, Music, Dance, and Theater - Nhạc, nhảy, ráp hát, Musical Instruments 2 - Dụng cụ âm nhạc, Musical Instruments 1 - Dụng cụ âm nhạc, Musical Instruments 3 - Dụng cụ âm nhạc, The Baby's Room - Phòng em bé, The Bathroom - Phòng tắm, The Bedroom - Phòng ngủ, The Kitchen 1 - Dụng cụ nhà bếp, The Kitchen 2 - Dụng cụ nhà bếp, The Kitchen 3 - Dụng cụ nhà bếp, The Kitchen 4 - Dụng cụ nhà bếp, and 9 more.
|
505 |
505 |
yo-yo : - Hoc tieng Anh
06-08-2008 10:46 PM by traquy
|
 |
Clothes, Jewelry - Quần áo, nữ trang
|
159 |
159 |
nightgown : ao ngu (cua d...
07-08-2008 02:25 PM by traquy
|
 |
People - Người
Sub Forums: Birthday -Sinh nhật, People and Relationships 1 - Liên hệ, địa vị, People and Relationships 2 - Liên hệ, địa vị, People and Relationships 3 - Liên hệ, địa vị, Storytime - Nhân vật trong truyện, The Family - Gia đình, The Human Body 1 - Thân thể người, The Human Body 2 - Thân thể người, The Human Body 3 - Thân thể người, The Human Body 4 - Thân thể người
|
158 |
158 |
toenail : mong chan - Hoc...
07-08-2008 03:30 PM by traquy
|
 |
Shopping, Foods - Mua sắm, ăn uống
Sub Forums: Bread - Bánh, Containers, Quantities, and Money - Đồ đựng, số, tiền, Foods 1 - Thức ăn, Foods 2 - Thức ăn, Foods 3 - Thức ăn, Foods 4 - Thức ăn, Foods 5 - Thức ăn, Foods 6 - Thức ăn, Meat, Poultry, and Seafood 1 - Thịt, đồ biển, Meat, Poultry, and Seafood 2 - Thịt, đồ biển, Restaurant and Cocktail Lounge 1 - Nhà hàng, quán rượu, Restaurant and Cocktail Lounge 2 - Nhà hàng, quán rượu, Restaurant Verbs - Động từ, Seafood 1 - Đồ biễn, Seafood 2 - Đồ biễn, and 1 more.
|
235 |
235 |
bag : bao, tui, bi, xac -...
07-08-2008 04:41 PM by traquy
|
 |
Heath - Sức khỏe
|
34 |
34 |
injection : chich - Hoc t...
07-08-2008 04:46 PM by traquy
|
 |
Public - Công cộng
|
114 |
114 |
postcard : buu thiep - Ho...
07-08-2008 05:20 PM by traquy
|
 |
Workers - Công việc
|
118 |
118 |
baker : nguoi lam banh mi...
07-08-2008 06:20 PM by traquy
|
 |
Sports, activity - Thể thao, hành động
|
138 |
138 |
racket : cai vot - Hoc ti...
07-08-2008 10:18 PM by traquy
|
 |
Transportation - Giao thông
|
98 |
98 |
zeppelin : - Hoc tieng A...
07-08-2008 10:29 PM by traquy
|
 |
Weather - Thời tiết
|
102 |
102 |
windsock : ong gio - Hoc...
07-08-2008 10:33 PM by traquy
|
 |
Animals - Động vật
Sub Forums: Animals Related - Liên quan đến động vật, Birds 1 - Chim, Birds 2 - Chim, Birds 3 - Chim, Birds 4 - Chim, Birds 5 - Chim, Fishes 1 - Cá, Fishes 2 - Cá, Fishes 3 - Cá, Fishes 4 - Cá, Fishes 5 - Cá, Insects - Sâu bọ, Mammals 1 - Động vật có vú, Mammals 2 - Động vật có vú, Mammals 3 - Động vật có vú, and 7 more.
|
337 |
337 |
rattlesnake : ran chuong ...
07-08-2008 10:57 PM by traquy
|
 |
Farm - Nông trại, rau, trái cây
Sub Forums: Asian Herbs 1 - Rau thơm, Asian Herbs 2 - Rau thơm, Cabbages - Bắp cải, Farming and Ranching - Người và đồ làm nông, Flowers 1 - Hoa, Flowers 2 - Hoa, Fruit Vegetables 1 - Rau quả, Fruit Vegetables 2 - Rau quả, Fruit Vegetables 3 - Rau quả, Fruit Vegetables 4 - Rau quả, Fruit Vegetables 5 - Rau quả, Fruits 1 - Trái cây, Fruits 2 - Trái cây, Fruits 3 - Trái cây, Fruits 4 - Trái cây, and 10 more.
|
407 |
408 |
nasturtium : cay sen can ...
03-02-2009 02:54 PM by traquy
|
New Posts
Hot Thread (New)
Hot Thread (No New)
No New Posts
Contains Posts by You
Locked Thread
Top 100 Pop Thread